Đầu tư ETF dài hạn: Có nên bổ sung chiến lược có mức tương quan thấp?
Đầu tư dài hạn vào quỹ hoán đổi danh mục (ETF) là một cách tương đối đơn giản để tận dụng tiềm năng tăng trưởng của thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, ngay cả khi danh mục đã phân bổ vào hàng trăm doanh nghiệp, giá trị tài sản vẫn có thể sụt giảm mạnh mỗi khi thị trường bước vào giai đoạn khủng hoảng.
Khi quy mô tài sản đầu tư ngày càng lớn, câu hỏi không còn đơn thuần là “Làm thế nào để đạt lợi nhuận cao hơn?”. Một vấn đề khác cũng quan trọng không kém: Liệu danh mục của mình có đang phụ thuộc quá nhiều vào diễn biến của thị trường cổ phiếu?
Điều đó không có nghĩa là nhà đầu tư nên từ bỏ ETF. Thay vào đó, chúng ta có thể xem xét liệu những nguồn lợi nhuận khác, đặc biệt là các chiến lược có mức tương quan thấp với cổ phiếu, có giúp danh mục được đa dạng hóa hiệu quả hơn hay không.
Chẳng hạn, một ETF theo dõi nhóm doanh nghiệp vốn hóa lớn tại Mỹ và một ETF tập trung vào cổ phiếu công nghệ có thể mô phỏng hai chỉ số khác nhau. Dù vậy, cả hai vẫn chịu tác động từ những yếu tố kinh tế tương tự như lãi suất, triển vọng tăng trưởng và tâm lý nhà đầu tư. Khi thị trường bán tháo trên diện rộng, cả hai quỹ đều có thể giảm giá cùng lúc.
Nắm giữ nhiều ETF không đồng nghĩa với việc danh mục có thêm nhiều nguồn lợi nhuận thực sự độc lập với nhau.
Lịch sử các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy ngay cả những ETF cổ phiếu có mức độ đa dạng hóa cao cũng từng mất hơn 50% giá trị trong các đợt lao dốc nghiêm trọng của thị trường.
Những giai đoạn sụt giảm đáng chú ý: SPY (2007–2009), QQQ (2000–2002), VOO (2020) và Taiwan 0050 (2008).
Lưu ý về dữ liệu: Biểu đồ thể hiện mức sụt giảm tối đa ước tính của từng ETF kể từ khi quỹ bắt đầu hoạt động. Thời gian quan sát giữa các quỹ không giống nhau. Kết quả cũng có thể thay đổi tùy theo cách điều chỉnh cổ tức, tần suất dữ liệu và phương pháp tính toán. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào những con số này để xếp hạng mức độ rủi ro của các ETF.
Mức giảm sâu nhất của một ETF kể từ ngày thành lập chưa chắc đã phản ánh đợt sụt giảm nghiêm trọng nhất trong lịch sử của thị trường mà quỹ theo dõi.
VOO là một ví dụ điển hình. Quỹ được ra mắt vào năm 2010 nên lịch sử giao dịch thực tế không bao gồm cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Trong khi đó, chỉ số S&P 500 mà VOO theo dõi đã trải qua mức giảm sâu hơn rất nhiều trong giai đoạn này. Nhà đầu tư có thể tìm hiểu diễn biến khi đó qua dữ liệu lịch sử của chỉ số hoặc của SPY, một ETF có thời gian hoạt động lâu hơn.
Taiwan 0050 cũng có giới hạn tương tự. ETF này bắt đầu hoạt động vào năm 2003, vì thế lịch sử giao dịch thực tế không bao gồm những đợt thị trường chứng khoán Đài Loan lao dốc trước thời điểm đó. Chẳng hạn, sau khi bong bóng chứng khoán Đài Loan vỡ vào năm 1990, chỉ số TAIEX đã giảm khoảng 80%. Đây là mức giảm lịch sử của chỉ số thị trường, không phải mức sụt giảm thực tế hay kết quả mô phỏng của ETF Taiwan 0050.
Bài học rút ra là: Một quỹ có lịch sử hoạt động ngắn và chưa trải qua những cuộc khủng hoảng lớn không có nghĩa là quỹ đó ít chịu rủi ro trước các đợt giảm sâu trong tương lai.
Do đó, khi đánh giá rủi ro của ETF, nhà đầu tư không nên chỉ xem xét kết quả hoạt động của riêng quỹ mà còn cần tìm hiểu cách thị trường cơ sở biến động qua nhiều chu kỳ kinh tế.
Những điều này không phủ nhận lợi ích của việc đầu tư ETF dài hạn. Chúng chỉ nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: Lợi nhuận đạt được sau nhiều năm và những khoản thua lỗ phải đối mặt trên hành trình đó là hai khía cạnh riêng biệt của một khoản đầu tư.
Đối với người đã tích lũy được danh mục có giá trị lớn, đang chuẩn bị nghỉ hưu hoặc dự định rút tiền định kỳ, một đợt sụt giảm nghiêm trọng có thể gây ra nhiều hệ quả hơn một khoản lỗ tạm thời trên tài khoản. Nó còn có thể ảnh hưởng đến thời điểm thực hiện và tính khả thi của các kế hoạch tài chính.
Từ đây xuất hiện một câu hỏi đáng cân nhắc: Liệu việc bổ sung nguồn lợi nhuận khác biệt có thể giúp danh mục bớt phụ thuộc vào thị trường cổ phiếu?
Trong phân tích tài chính, hệ số tương quan (Correlation) nằm trong khoảng từ -1 đến +1. Có thể hiểu ba trường hợp cơ bản như sau:
Tương quan thấp không đồng nghĩa với tương quan âm.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với những người đang nắm giữ ETF cổ phiếu.
Một chiến lược có mức tương quan thấp không có nghĩa là chiến lược đó chắc chắn kiếm được lợi nhuận mỗi khi thị trường chứng khoán giảm. Điều này chỉ cho thấy lợi nhuận của chiến lược không liên tục biến động theo cùng một hướng với thị trường cổ phiếu.
Cổ phiếu và một chiến lược giao dịch định lượng vẫn có thể cùng thua lỗ, ngay cả khi hệ số tương quan trong quá khứ giữa chúng gần bằng 0. Tương tự, tương quan âm từng xuất hiện trong lịch sử cũng không bảo đảm khả năng bảo vệ vốn trong mọi đợt thị trường lao dốc.
Lợi ích tiềm năng đến từ việc kết hợp các nguồn lợi nhuận không phải lúc nào cũng biến động đồng bộ, thay vì kỳ vọng một khoản đầu tư sẽ luôn bù đắp được mọi tổn thất của khoản đầu tư khác.
Hãy xem xét một danh mục giả định gồm hai khoản đầu tư:
Nếu toàn bộ vốn được đầu tư vào ETF cổ phiếu, độ biến động thường niên của danh mục sẽ là 20%.
Với những giả định trên, nếu phân bổ 80% vào ETF và 20% vào chiến lược thay thế, độ biến động của toàn danh mục sẽ giảm xuống khoảng 16,3%. Khi tỷ trọng thay đổi thành 60% ETF và 40% chiến lược thay thế, mức biến động tiếp tục giảm xuống khoảng 13,4%.
Tại sao việc bổ sung một khoản đầu tư vốn cũng có rủi ro và biến động lại có thể làm giảm mức dao động của cả danh mục?
Bởi vì rủi ro danh mục không chỉ phụ thuộc vào mức độ biến động của từng khoản đầu tư, mà còn phụ thuộc vào cách lợi nhuận của các khoản đầu tư đó biến động trong mối quan hệ với nhau.
Nếu hai khoản đầu tư không phải lúc nào cũng tăng hoặc giảm cùng nhau, một phần biến động có thể bù trừ lẫn nhau. Nhờ đó, giá trị của toàn bộ danh mục có thể dao động ít hơn.
Đây chính là lợi ích đa dạng hóa tiềm năng khiến các chiến lược có mức tương quan thấp đáng được nghiên cứu.
Tuy nhiên, những con số trong biểu đồ chỉ là ví dụ toán học dựa trên các giả định cụ thể, không phải kết quả thực tế của bất kỳ chiến lược nào. Độ biến động thấp hơn không bảo đảm mức sụt giảm tối đa sẽ nhỏ hơn hoặc lợi nhuận sẽ cao hơn.
Khi đưa ra quyết định đầu tư thực tế, cần đánh giá liệu chiến lược mới có thực sự cải thiện danh mục sau khi tính đến lợi nhuận, phí quản lý, chi phí giao dịch và các rủi ro liên quan hay không. Cơ cấu phân bổ mới cũng phải phù hợp với mục tiêu tài chính của nhà đầu tư.
Mục tiêu không nhất thiết là tìm ra khoản đầu tư có lợi nhuận cao nhất, mà là xây dựng một danh mục trong đó các nguồn lợi nhuận khác nhau có thể bổ trợ cho nhau.
Giả sử giá trị danh mục giảm từ 10 tỷ đồng xuống còn 8 tỷ đồng. Đó là mức lỗ 20%. Tuy nhiên, để tăng từ 8 tỷ đồng trở lại 10 tỷ đồng, danh mục cần đạt lợi nhuận 25%, chứ không phải 20%.
Sau khi lỗ 10%, khoản đầu tư cần tăng khoảng 11,1% để trở về giá trị cũ. Nếu giảm 30%, mức tăng cần thiết lên tới khoảng 42,9%. Khi danh mục mất một nửa giá trị, tức giảm 50%, nó phải tăng 100% — nghĩa là tăng gấp đôi từ mức còn lại — mới có thể quay về đỉnh trước đó.
Mức sụt giảm càng sâu thì tỷ suất lợi nhuận cần thiết để phục hồi vốn càng lớn.
Nhìn từ góc độ này, những đợt giảm sâu của ETF trong quá khứ được đề cập ở phần đầu càng đáng chú ý. Một khoản đầu tư có triển vọng tăng trưởng tốt trong dài hạn vẫn có thể trải qua những giai đoạn thua lỗ mà phải mất nhiều năm mới phục hồi.
Thời gian phục hồi kéo dài đặc biệt bất lợi với những người cần rút tiền định kỳ từ danh mục hoặc phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính vào những thời điểm cụ thể.
Vì vậy, quản lý danh mục dài hạn không nên chỉ tập trung vào việc theo đuổi lợi nhuận cao hơn. Quy mô tổn thất có thể xảy ra và ảnh hưởng của chúng đối với kế hoạch tài chính cũng cần được đánh giá đầy đủ.
Hướng tới mức lợi nhuận hợp lý đồng thời quản lý rủi ro sụt giảm sâu có thể giúp nhà đầu tư duy trì kế hoạch tài chính dài hạn.
Tìm hiểu những nguồn lợi nhuận khác nhau là một trong các hướng tiếp cận có thể cân nhắc. Không phải vì tồn tại chiến lược hoàn toàn tránh được thua lỗ, mà vì sự kết hợp phù hợp có thể làm giảm mức độ phụ thuộc vào một yếu tố rủi ro thị trường duy nhất.
Hãy bắt đầu bằng lịch sử giao dịch thực tế có thể kiểm chứng, thay vì chỉ nhìn vào tỷ suất lợi nhuận thường niên được quảng bá.
Những nền tảng theo dõi hiệu quả giao dịch của bên thứ ba, chẳng hạn Myfxbook, có thể hỗ trợ nhà đầu tư xem xét lịch sử giao dịch và các thống kê hiệu suất. Các thông tin này giúp hình dung rõ hơn chiến lược đã tạo ra lợi nhuận như thế nào và phải đối mặt với những rủi ro gì trong điều kiện thị trường thực tế.
Tuy nhiên, việc lịch sử giao dịch được một nền tảng bên thứ ba xác minh không đồng nghĩa với việc chiến lược đã được kiểm toán tài chính độc lập. Điều đó cũng không tạo ra bất kỳ sự bảo đảm nào về kết quả trong tương lai.
Lịch sử giao dịch thực tế cung cấp bằng chứng trực tiếp hơn về các giao dịch đã được thực hiện so với kết quả mô phỏng đơn thuần. Dù vậy, hiệu quả trong quá khứ không bảo đảm lợi nhuận trong tương lai.
Nếu dữ liệu hiệu suất được công bố bao gồm kết quả kiểm định trên dữ liệu lịch sử (backtest) hoặc các giai đoạn mô phỏng, những phần này cần được tách biệt rõ ràng với kết quả giao dịch bằng vốn thực.
Đối với người đã đầu tư vào ETF, mục đích xem xét một chiến lược mới không nhất thiết là tìm ra chiến lược có lợi nhuận cao nhất. Điều quan trọng hơn là xác định liệu chiến lược đó có bổ sung được nguồn lợi nhuận hữu ích và khác biệt, với mức rủi ro chấp nhận được, hay không.
Nếu các khoản đầu tư hiện tại đã đáp ứng mục tiêu tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro và nhu cầu thanh khoản của bạn, việc duy trì cơ cấu phân bổ đang có hoàn toàn có thể là một quyết định hợp lý.
Tuy nhiên, khi giá trị danh mục ngày càng lớn, bạn nên tự đặt ra một số câu hỏi:
Chỉ riêng mức tương quan thấp chưa đủ để trở thành lý do quyết định đầu tư.
Một chiến lược mới chỉ đáng xem xét khi tiềm năng lợi nhuận, đặc điểm rủi ro và các điều kiện triển khai thực tế phù hợp với mục tiêu cũng như hoàn cảnh tài chính của nhà đầu tư.
Câu hỏi đáng quan tâm hơn là:
“Liệu danh mục của mình có đang phụ thuộc quá nhiều vào cùng những yếu tố thị trường và nguồn lợi nhuận tương tự? Việc bổ sung một chiến lược khác biệt có thể giúp mình hướng tới tăng trưởng tài sản dài hạn, đồng thời quản lý rủi ro hiệu quả hơn hay không?”
Đối với những người đã xây dựng danh mục ETF với tầm nhìn dài hạn, hiểu rõ mức sụt giảm tối đa trong lịch sử, tương quan giữa các nguồn lợi nhuận và tác động của những tỷ trọng phân bổ khác nhau là điểm khởi đầu thiết thực để cải thiện cấu trúc danh mục.
Khi nghiên cứu các chiến lược có mức tương quan thấp, hãy ưu tiên ba yếu tố:
Chúng tôi luôn sẵn sàng trao đổi những góc nhìn về nghiên cứu chiến lược định lượng, quản trị rủi ro và xây dựng danh mục đầu tư, nhằm giúp các nhà đầu tư quan tâm có thêm thông tin và cơ sở để đánh giá những lựa chọn khác nhau.
Một danh mục được xây dựng tốt không chỉ hướng tới tạo ra lợi nhuận. Điều quan trọng không kém là quản lý rủi ro trong suốt hành trình đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.
Khi quy mô tài sản đầu tư ngày càng lớn, câu hỏi không còn đơn thuần là “Làm thế nào để đạt lợi nhuận cao hơn?”. Một vấn đề khác cũng quan trọng không kém: Liệu danh mục của mình có đang phụ thuộc quá nhiều vào diễn biến của thị trường cổ phiếu?
Điều đó không có nghĩa là nhà đầu tư nên từ bỏ ETF. Thay vào đó, chúng ta có thể xem xét liệu những nguồn lợi nhuận khác, đặc biệt là các chiến lược có mức tương quan thấp với cổ phiếu, có giúp danh mục được đa dạng hóa hiệu quả hơn hay không.
1. ETF giúp đa dạng hóa cổ phiếu, nhưng không loại bỏ rủi ro thị trường
ETF cổ phiếu giúp giảm rủi ro khi vốn đầu tư tập trung vào một vài doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu phần lớn tài sản vẫn nằm trong các ETF cổ phiếu, kết quả đầu tư sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng đáng kể từ xu hướng chung của thị trường chứng khoán.Chẳng hạn, một ETF theo dõi nhóm doanh nghiệp vốn hóa lớn tại Mỹ và một ETF tập trung vào cổ phiếu công nghệ có thể mô phỏng hai chỉ số khác nhau. Dù vậy, cả hai vẫn chịu tác động từ những yếu tố kinh tế tương tự như lãi suất, triển vọng tăng trưởng và tâm lý nhà đầu tư. Khi thị trường bán tháo trên diện rộng, cả hai quỹ đều có thể giảm giá cùng lúc.
Nắm giữ nhiều ETF không đồng nghĩa với việc danh mục có thêm nhiều nguồn lợi nhuận thực sự độc lập với nhau.
Mức sụt giảm tối đa trong lịch sử của một số ETF phổ biến
Mức sụt giảm tối đa (Maximum Drawdown, MDD) là chỉ số đo mức giảm lớn nhất của giá trị khoản đầu tư, từ một đỉnh trước đó xuống đáy tiếp theo trong một khoảng thời gian nhất định.Lịch sử các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy ngay cả những ETF cổ phiếu có mức độ đa dạng hóa cao cũng từng mất hơn 50% giá trị trong các đợt lao dốc nghiêm trọng của thị trường.
Những giai đoạn sụt giảm đáng chú ý: SPY (2007–2009), QQQ (2000–2002), VOO (2020) và Taiwan 0050 (2008).
Lưu ý về dữ liệu: Biểu đồ thể hiện mức sụt giảm tối đa ước tính của từng ETF kể từ khi quỹ bắt đầu hoạt động. Thời gian quan sát giữa các quỹ không giống nhau. Kết quả cũng có thể thay đổi tùy theo cách điều chỉnh cổ tức, tần suất dữ liệu và phương pháp tính toán. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào những con số này để xếp hạng mức độ rủi ro của các ETF.
Mức giảm sâu nhất của một ETF kể từ ngày thành lập chưa chắc đã phản ánh đợt sụt giảm nghiêm trọng nhất trong lịch sử của thị trường mà quỹ theo dõi.
VOO là một ví dụ điển hình. Quỹ được ra mắt vào năm 2010 nên lịch sử giao dịch thực tế không bao gồm cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Trong khi đó, chỉ số S&P 500 mà VOO theo dõi đã trải qua mức giảm sâu hơn rất nhiều trong giai đoạn này. Nhà đầu tư có thể tìm hiểu diễn biến khi đó qua dữ liệu lịch sử của chỉ số hoặc của SPY, một ETF có thời gian hoạt động lâu hơn.
Taiwan 0050 cũng có giới hạn tương tự. ETF này bắt đầu hoạt động vào năm 2003, vì thế lịch sử giao dịch thực tế không bao gồm những đợt thị trường chứng khoán Đài Loan lao dốc trước thời điểm đó. Chẳng hạn, sau khi bong bóng chứng khoán Đài Loan vỡ vào năm 1990, chỉ số TAIEX đã giảm khoảng 80%. Đây là mức giảm lịch sử của chỉ số thị trường, không phải mức sụt giảm thực tế hay kết quả mô phỏng của ETF Taiwan 0050.
Bài học rút ra là: Một quỹ có lịch sử hoạt động ngắn và chưa trải qua những cuộc khủng hoảng lớn không có nghĩa là quỹ đó ít chịu rủi ro trước các đợt giảm sâu trong tương lai.
Do đó, khi đánh giá rủi ro của ETF, nhà đầu tư không nên chỉ xem xét kết quả hoạt động của riêng quỹ mà còn cần tìm hiểu cách thị trường cơ sở biến động qua nhiều chu kỳ kinh tế.
Những điều này không phủ nhận lợi ích của việc đầu tư ETF dài hạn. Chúng chỉ nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: Lợi nhuận đạt được sau nhiều năm và những khoản thua lỗ phải đối mặt trên hành trình đó là hai khía cạnh riêng biệt của một khoản đầu tư.
Đối với người đã tích lũy được danh mục có giá trị lớn, đang chuẩn bị nghỉ hưu hoặc dự định rút tiền định kỳ, một đợt sụt giảm nghiêm trọng có thể gây ra nhiều hệ quả hơn một khoản lỗ tạm thời trên tài khoản. Nó còn có thể ảnh hưởng đến thời điểm thực hiện và tính khả thi của các kế hoạch tài chính.
Từ đây xuất hiện một câu hỏi đáng cân nhắc: Liệu việc bổ sung nguồn lợi nhuận khác biệt có thể giúp danh mục bớt phụ thuộc vào thị trường cổ phiếu?
2. Chiến lược có mức tương quan thấp mang lại lợi ích gì?
Điểm hấp dẫn của một chiến lược có mức tương quan thấp không nằm ở khả năng dự đoán khi nào thị trường chứng khoán sẽ sụp đổ. Giá trị tiềm năng của nó là tạo ra nguồn lợi nhuận không hoàn toàn phụ thuộc vào việc giá cổ phiếu tăng.Tương quan thấp và tương quan âm khác nhau như thế nào?
Tương quan phản ánh mức độ mà lợi nhuận của hai khoản đầu tư có xu hướng biến động cùng nhau.Trong phân tích tài chính, hệ số tương quan (Correlation) nằm trong khoảng từ -1 đến +1. Có thể hiểu ba trường hợp cơ bản như sau:
- Tương quan dương (gần +1): Lợi nhuận của hai khoản đầu tư có xu hướng biến động cùng chiều. Khi một tài sản tăng giá, tài sản còn lại cũng thường tăng; khi giảm, cả hai có thể cùng giảm.
- Tương quan thấp (gần 0): Không tồn tại mối quan hệ tuyến tính rõ ràng và ổn định giữa lợi nhuận của hai khoản đầu tư. Khi một tài sản tăng, tài sản kia có thể tăng, giảm hoặc gần như không thay đổi.
- Tương quan âm (gần -1): Lợi nhuận có xu hướng biến động ngược chiều. Khi một khoản đầu tư tăng giá, khoản còn lại thường có xu hướng giảm.
Tương quan thấp không đồng nghĩa với tương quan âm.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với những người đang nắm giữ ETF cổ phiếu.
Một chiến lược có mức tương quan thấp không có nghĩa là chiến lược đó chắc chắn kiếm được lợi nhuận mỗi khi thị trường chứng khoán giảm. Điều này chỉ cho thấy lợi nhuận của chiến lược không liên tục biến động theo cùng một hướng với thị trường cổ phiếu.
Cổ phiếu và một chiến lược giao dịch định lượng vẫn có thể cùng thua lỗ, ngay cả khi hệ số tương quan trong quá khứ giữa chúng gần bằng 0. Tương tự, tương quan âm từng xuất hiện trong lịch sử cũng không bảo đảm khả năng bảo vệ vốn trong mọi đợt thị trường lao dốc.
Lợi ích tiềm năng đến từ việc kết hợp các nguồn lợi nhuận không phải lúc nào cũng biến động đồng bộ, thay vì kỳ vọng một khoản đầu tư sẽ luôn bù đắp được mọi tổn thất của khoản đầu tư khác.
Vì sao tương quan thấp có thể làm giảm biến động của danh mục?
Hãy xem xét một danh mục giả định gồm hai khoản đầu tư:
- ETF cổ phiếu: Độ biến động thường niên là 20%.
- Chiến lược thay thế: Độ biến động thường niên là 15%, với hệ số tương quan bằng 0 so với ETF.
Nếu toàn bộ vốn được đầu tư vào ETF cổ phiếu, độ biến động thường niên của danh mục sẽ là 20%.
Với những giả định trên, nếu phân bổ 80% vào ETF và 20% vào chiến lược thay thế, độ biến động của toàn danh mục sẽ giảm xuống khoảng 16,3%. Khi tỷ trọng thay đổi thành 60% ETF và 40% chiến lược thay thế, mức biến động tiếp tục giảm xuống khoảng 13,4%.
Tại sao việc bổ sung một khoản đầu tư vốn cũng có rủi ro và biến động lại có thể làm giảm mức dao động của cả danh mục?
Bởi vì rủi ro danh mục không chỉ phụ thuộc vào mức độ biến động của từng khoản đầu tư, mà còn phụ thuộc vào cách lợi nhuận của các khoản đầu tư đó biến động trong mối quan hệ với nhau.
Nếu hai khoản đầu tư không phải lúc nào cũng tăng hoặc giảm cùng nhau, một phần biến động có thể bù trừ lẫn nhau. Nhờ đó, giá trị của toàn bộ danh mục có thể dao động ít hơn.
Đây chính là lợi ích đa dạng hóa tiềm năng khiến các chiến lược có mức tương quan thấp đáng được nghiên cứu.
Tuy nhiên, những con số trong biểu đồ chỉ là ví dụ toán học dựa trên các giả định cụ thể, không phải kết quả thực tế của bất kỳ chiến lược nào. Độ biến động thấp hơn không bảo đảm mức sụt giảm tối đa sẽ nhỏ hơn hoặc lợi nhuận sẽ cao hơn.
Khi đưa ra quyết định đầu tư thực tế, cần đánh giá liệu chiến lược mới có thực sự cải thiện danh mục sau khi tính đến lợi nhuận, phí quản lý, chi phí giao dịch và các rủi ro liên quan hay không. Cơ cấu phân bổ mới cũng phải phù hợp với mục tiêu tài chính của nhà đầu tư.
Mục tiêu không nhất thiết là tìm ra khoản đầu tư có lợi nhuận cao nhất, mà là xây dựng một danh mục trong đó các nguồn lợi nhuận khác nhau có thể bổ trợ cho nhau.
3. Lợi nhuận dài hạn quan trọng, nhưng kiểm soát các khoản lỗ lớn cũng vậy
Lợi nhuận thường niên hóa là một chỉ số hữu ích để đánh giá kết quả đầu tư, nhưng không thể hiện toàn bộ bức tranh. Một câu hỏi khác cũng cần được quan tâm: Sau khi chịu một khoản lỗ lớn, danh mục phải tăng bao nhiêu phần trăm mới có thể trở về giá trị ban đầu?Giả sử giá trị danh mục giảm từ 10 tỷ đồng xuống còn 8 tỷ đồng. Đó là mức lỗ 20%. Tuy nhiên, để tăng từ 8 tỷ đồng trở lại 10 tỷ đồng, danh mục cần đạt lợi nhuận 25%, chứ không phải 20%.
Thua lỗ càng sâu, hành trình phục hồi càng khó khăn
Sau khi lỗ 10%, khoản đầu tư cần tăng khoảng 11,1% để trở về giá trị cũ. Nếu giảm 30%, mức tăng cần thiết lên tới khoảng 42,9%. Khi danh mục mất một nửa giá trị, tức giảm 50%, nó phải tăng 100% — nghĩa là tăng gấp đôi từ mức còn lại — mới có thể quay về đỉnh trước đó.
Mức sụt giảm càng sâu thì tỷ suất lợi nhuận cần thiết để phục hồi vốn càng lớn.
Nhìn từ góc độ này, những đợt giảm sâu của ETF trong quá khứ được đề cập ở phần đầu càng đáng chú ý. Một khoản đầu tư có triển vọng tăng trưởng tốt trong dài hạn vẫn có thể trải qua những giai đoạn thua lỗ mà phải mất nhiều năm mới phục hồi.
Thời gian phục hồi kéo dài đặc biệt bất lợi với những người cần rút tiền định kỳ từ danh mục hoặc phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính vào những thời điểm cụ thể.
Vì vậy, quản lý danh mục dài hạn không nên chỉ tập trung vào việc theo đuổi lợi nhuận cao hơn. Quy mô tổn thất có thể xảy ra và ảnh hưởng của chúng đối với kế hoạch tài chính cũng cần được đánh giá đầy đủ.
Hướng tới mức lợi nhuận hợp lý đồng thời quản lý rủi ro sụt giảm sâu có thể giúp nhà đầu tư duy trì kế hoạch tài chính dài hạn.
Tìm hiểu những nguồn lợi nhuận khác nhau là một trong các hướng tiếp cận có thể cân nhắc. Không phải vì tồn tại chiến lược hoàn toàn tránh được thua lỗ, mà vì sự kết hợp phù hợp có thể làm giảm mức độ phụ thuộc vào một yếu tố rủi ro thị trường duy nhất.
4. Đánh giá kết quả giao dịch thực tế của chiến lược định lượng như thế nào?
Sau khi hiểu vai trò của tương quan và mức sụt giảm tối đa, bước tiếp theo là xác định xem một chiến lược giao dịch định lượng cụ thể có thực sự phù hợp để bổ sung vào danh mục hay không.Hãy bắt đầu bằng lịch sử giao dịch thực tế có thể kiểm chứng, thay vì chỉ nhìn vào tỷ suất lợi nhuận thường niên được quảng bá.
Những nền tảng theo dõi hiệu quả giao dịch của bên thứ ba, chẳng hạn Myfxbook, có thể hỗ trợ nhà đầu tư xem xét lịch sử giao dịch và các thống kê hiệu suất. Các thông tin này giúp hình dung rõ hơn chiến lược đã tạo ra lợi nhuận như thế nào và phải đối mặt với những rủi ro gì trong điều kiện thị trường thực tế.
Tuy nhiên, việc lịch sử giao dịch được một nền tảng bên thứ ba xác minh không đồng nghĩa với việc chiến lược đã được kiểm toán tài chính độc lập. Điều đó cũng không tạo ra bất kỳ sự bảo đảm nào về kết quả trong tương lai.
Đừng chỉ nhìn vào con số lợi nhuận được công bố
Khi đánh giá một chiến lược định lượng, có bốn vấn đề đặc biệt đáng quan tâm:- Lịch sử giao dịch thực tế: Chiến lược đã được vận hành bằng vốn thực trong bao lâu? Nó đã trải qua những điều kiện thị trường khác nhau, bao gồm cả các giai đoạn biến động mạnh, hay chưa?
- Lợi nhuận và mức sụt giảm tối đa: Để đạt được kết quả được công bố, chiến lược từng phải đối mặt với những khoản lỗ tạm thời và mức suy giảm vốn lớn đến đâu?
- Đòn bẩy, mức độ phơi nhiễm rủi ro và chi phí: Chiến lược có sử dụng đòn bẩy hoặc duy trì các vị thế mở với quy mô lớn không? Phí quản lý và chi phí giao dịch cụ thể là bao nhiêu?
- Tương quan với các ETF đang nắm giữ: Biến động lợi nhuận của chiến lược có đủ khác biệt so với danh mục hiện tại để mang lại lợi ích đa dạng hóa thực chất hay không?
Lịch sử giao dịch thực tế cung cấp bằng chứng trực tiếp hơn về các giao dịch đã được thực hiện so với kết quả mô phỏng đơn thuần. Dù vậy, hiệu quả trong quá khứ không bảo đảm lợi nhuận trong tương lai.
Nếu dữ liệu hiệu suất được công bố bao gồm kết quả kiểm định trên dữ liệu lịch sử (backtest) hoặc các giai đoạn mô phỏng, những phần này cần được tách biệt rõ ràng với kết quả giao dịch bằng vốn thực.
Đối với người đã đầu tư vào ETF, mục đích xem xét một chiến lược mới không nhất thiết là tìm ra chiến lược có lợi nhuận cao nhất. Điều quan trọng hơn là xác định liệu chiến lược đó có bổ sung được nguồn lợi nhuận hữu ích và khác biệt, với mức rủi ro chấp nhận được, hay không.
5. Có thực sự cần thêm chiến lược khác ngoài ETF?
Không phải nhà đầu tư ETF nào cũng cần bổ sung một chiến lược định lượng vào danh mục.Nếu các khoản đầu tư hiện tại đã đáp ứng mục tiêu tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro và nhu cầu thanh khoản của bạn, việc duy trì cơ cấu phân bổ đang có hoàn toàn có thể là một quyết định hợp lý.
Tuy nhiên, khi giá trị danh mục ngày càng lớn, bạn nên tự đặt ra một số câu hỏi:
- Mức độ phụ thuộc vào thị trường: Bao nhiêu phần tài sản của mình đang phụ thuộc trực tiếp vào kết quả của thị trường cổ phiếu?
- Khả năng chịu đựng thua lỗ: Nếu danh mục giảm giá trị nghiêm trọng, kế hoạch nghỉ hưu, các khoản rút tiền dự kiến hoặc những mục tiêu tài chính khác có bị ảnh hưởng không?
- Khả năng kiểm chứng và quản trị rủi ro: Chiến lược đang được cân nhắc có lịch sử giao dịch thực tế có thể xác minh và hệ thống kiểm soát rủi ro đáng tin cậy hay không?
- Lợi ích đối với toàn danh mục: Sau khi tính đến chi phí và rủi ro, việc bổ sung chiến lược có thực sự cải thiện cơ cấu phân bổ tài sản tổng thể không?
Chỉ riêng mức tương quan thấp chưa đủ để trở thành lý do quyết định đầu tư.
Một chiến lược mới chỉ đáng xem xét khi tiềm năng lợi nhuận, đặc điểm rủi ro và các điều kiện triển khai thực tế phù hợp với mục tiêu cũng như hoàn cảnh tài chính của nhà đầu tư.
Kết luận: Tiếp tục nắm giữ ETF, nhưng mở rộng góc nhìn về đa dạng hóa
Đầu tư ETF dài hạn vẫn là một phương pháp phù hợp đối với nhiều nhà đầu tư. Việc tìm hiểu các chiến lược có mức tương quan thấp không có nghĩa là bạn phải bán những ETF đang nắm giữ.Câu hỏi đáng quan tâm hơn là:
“Liệu danh mục của mình có đang phụ thuộc quá nhiều vào cùng những yếu tố thị trường và nguồn lợi nhuận tương tự? Việc bổ sung một chiến lược khác biệt có thể giúp mình hướng tới tăng trưởng tài sản dài hạn, đồng thời quản lý rủi ro hiệu quả hơn hay không?”
Đối với những người đã xây dựng danh mục ETF với tầm nhìn dài hạn, hiểu rõ mức sụt giảm tối đa trong lịch sử, tương quan giữa các nguồn lợi nhuận và tác động của những tỷ trọng phân bổ khác nhau là điểm khởi đầu thiết thực để cải thiện cấu trúc danh mục.
Khi nghiên cứu các chiến lược có mức tương quan thấp, hãy ưu tiên ba yếu tố:
- Kết quả giao dịch thực tế có thể kiểm chứng: Xem xét các giao dịch đã thực hiện, độ dài của lịch sử hoạt động và những khoản chi phí liên quan.
- Lịch sử rủi ro và sụt giảm vốn: Phân tích cách chiến lược vận hành và những khoản lỗ từng phát sinh trong các điều kiện thị trường khác nhau.
- Tương quan với các ETF trong danh mục: So sánh lợi nhuận trong cùng những khoảng thời gian để đánh giá liệu chiến lược có thể mang lại lợi ích đa dạng hóa đáng kể hay không.
Chúng tôi luôn sẵn sàng trao đổi những góc nhìn về nghiên cứu chiến lược định lượng, quản trị rủi ro và xây dựng danh mục đầu tư, nhằm giúp các nhà đầu tư quan tâm có thêm thông tin và cơ sở để đánh giá những lựa chọn khác nhau.
Một danh mục được xây dựng tốt không chỉ hướng tới tạo ra lợi nhuận. Điều quan trọng không kém là quản lý rủi ro trong suốt hành trình đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.